lichtenoid eczema
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh chàm dạng lichen: "lichtenoid eczema" là một dạng bệnh chàm (eczema) đặc trưng bởi sự dày lên của da, với các đường da nổi rõ và gia tăng. Từ "lichenoid" mô tả hình dạng giống như địa y (lichen) trên da, trong khi "eczema" chỉ tình trạng viêm da mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh chàm dạng lichen, với da dày lên và các đường nổi rõ trên cẳng tay.)
- (Bệnh chàm dạng lichen thường đòi hỏi quản lý lâu dài để ngăn ngừa các đợt bùng phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lichenoid eczema" trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng trong da liễu để phân biệt với các dạng chàm khác như chàm thể tạng (atopic eczema) hay chàm tiếp xúc (contact eczema).
- Dermatologists differentiate lichenoid eczema from psoriasis based on skin thickening patterns. (Các bác sĩ da liễu phân biệt bệnh chàm dạng lichen với bệnh vảy nến dựa trên mô hình dày da.)
Biến thể và từ gần giống
- Lichenoid (adj): thuộc về hoặc giống như địa y.
- The lichenoid rash appeared after prolonged scratching. (Phát ban dạng lichen xuất hiện sau khi gãi kéo dài.)
- Eczema (n): bệnh chàm, một thuật ngữ chung cho viêm da.
- Eczema can be triggered by allergens or stress. (Bệnh chàm có thể được kích hoạt bởi các chất gây dị ứng hoặc căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Neurodermatitis: viêm da thần kinh, một tình trạng tương tự với da dày lên do gãi mãn tính.
- Lichen simplex chronicus: chàm dạng lichen mãn tính, thường được dùng đồng nghĩa với lichenoid eczema.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng phát (bệnh).
- His lichenoid eczema flares up during winter. (Bệnh chàm dạng lichen của anh ấy bùng phát vào mùa đông.)
- Clear up: khỏi, lành (bệnh da).
- With proper treatment, the lichenoid eczema cleared up after a few weeks. (Với điều trị thích hợp, bệnh chàm dạng lichen đã khỏi sau vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- A patch of eczema: một mảng chàm.
- He had a persistent patch of lichenoid eczema on his neck. (Anh ấy có một mảng chàm dạng lichen dai dẳng trên cổ.)
- Scratch the surface: gãi bề mặt (nghĩa đen) — thường liên quan đến hành động gãi làm nặng thêm bệnh.
- Scratching the surface only worsens lichenoid eczema. (Gãi bề mặt chỉ làm bệnh chàm dạng lichen nặng thêm.)